Những điều cơ bản cần biết về giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

Hiện nay, ô nhiễm không khí trong nhà đang là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, vào năm 2022, khoảng 4,2 triệu người chết sớm do ô nhiễm không khí trong nhà (World Economic Forum, 2022). Trong bối cảnh ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng như vậy, giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt trở thành lựa chọn lý tưởng nhằm đảm bảo môi trường sống trong lành, đem lại tối ưu chất lượng không khí song song với hiệu quả về chi phí điện năng.

1. Hiểu về giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

Giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt (Energy Recovery Ventilation) được thiết kế nhằm cung cấp không khí sạch từ bên ngoài vào trong không gian sống, đồng thời tái sử dụng nhiệt và độ ẩm từ không khí thải ra ngoài (Boyer, 2021). Giải pháp này không chỉ giúp duy trì nhiệt độ và độ ẩm lý tưởng trong không gian mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chi phí sưởi ấm và làm mát. Hệ thống này bao gồm các bộ phận như quạt cấp khí, quạt thải khí, bộ trao đổi nhiệt và các bộ lọc không khí.

Hiểu về giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

2. Cách thức vận hành của giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

2.1. Cấp khí tươi

Hệ thống sử dụng quạt để hút không khí tươi từ bên ngoài vào. Không khí này được lọc qua các bộ lọc để loại bỏ bụi bẩn, phấn hoa và các chất gây ô nhiễm khác trước khi được đưa vào nhà.

2.2. Hồi nhiệt và hồi ẩm

Bộ trao đổi nhiệt trong hệ thống sẽ thu hồi nhiệt và độ ẩm từ không khí thải ra. Nhiệt và độ ẩm này sau đó được chuyển sang không khí tươi mang vào, giúp cân bằng nhiệt độ và độ ẩm ổn định trong không gian sống (Eberhardt, 2023). 

2.3. Thải không khí ô nhiễm

Không khí ô nhiễm từ các khu vực như bếp, nhà tắm sẽ được hút ra ngoài qua quạt thải. Cụ thể, đầu tiên không khí này sẽ đi qua bộ trao đổi nhiệt để truyền nhiệt và độ ẩm sau đó bị thải ra ngoài bằng quạt, từ đó đảm bảo tiết kiệm điện năng tiêu thụ cho tòa nhà.

Cách thức vận hành của giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

3. Chức năng và công dụng của giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

3.1 Cải thiện chất lượng không khí trong không gian kín

Giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt đảm bảo loại bỏ các chất gây ô nhiễm, khí CO2 và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) bằng quạt thải, mang lại nhiệt độ, độ ẩm phù hợp và dồi dào khí O2 cho ngôi nhà.

3.2 Tiết kiệm năng lượng

Với khả năng thu hồi nhiệt và độ ẩm, giải pháp tạo điều kiện giảm chi phí năng lượng cho việc sưởi ấm và làm mát, đồng thời góp phần giảm tác động đến môi trường.

3.3 Duy trì độ ẩm lý tưởng

Hệ thống hỗ trợ duy trì độ ẩm trong nhà ở mức lý tưởng, ngăn ngừa tình trạng không khí mất cân bằng (quá khô/quá ẩm), thúc đẩy không gian sống thoải mái, thoáng đãng (Boyer, 2021). 

3.4 Tạo điều kiện cân bằng nhiệt độ

Hệ thống giúp bảo quản nhiệt độ trong không gian luôn ở mức ổn định, ngăn ngừa sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, từ đó giữ cân bằng không khí cho không gian sống. Điều này cũng giúp bạn giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thiết bị sưởi ấm và các thiết bị làm mát truyền thống, tối ưu chi phí sử dụng điện năng trong không gian. 

Chức năng và công dụng của giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

4. Những ưu điểm, hạn chế của giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

4.1 Ưu điểm

  • Tối ưu hiệu quả chi phí năng lượng: Khác với các hệ thống thông gió thông thường – không có khả năng thu hồi năng lượng, dẫn đến việc tiêu tốn nhiều điện năng hơn cho việc điều chỉnh nhiệt độ của không khí mới, giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt giải quyết toàn diện vấn đề này bằng cách thu hồi nhiệt lẫn độ ẩm, vì vậy tự động giảm thiểu lượng năng lượng cần thiết một cách tối ưu để làm nóng hoặc làm mát luồng không khí mới (Papadopoulos, 2016). 
  • Duy trì độ ẩm và nhiệt độ ở mức thích hợp: Giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt được thiết kế để giải quyết vấn đề còn tồn đọng ở các hệ thống thông gió thông thường – không kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm, dẫn đến sự biến động về nhiệt và ẩm trong không gian, cuối cùng có thể gây cảm giác không thoải mái và tăng nhu cầu sử dụng các thiết bị điều hòa. Giải pháp này giúp bảo đảm nhiệt độ và độ ẩm trong không gian ở mức lý tưởng, tạo sự thoải mái và bền vững tối đa cho người dùng (Qualls, 2023).

4.2. Hạn chế

  • Chi phí ban đầu cao: Chi phí lắp đặt và bảo trì cao hơn do công nghệ tiên tiến kèm theo các hệ thống, bộ phận có độ phức tạp cao như bộ trao đổi nhiệt, bộ trao đổi ẩm, bộ lọc cao cấp như HEPA (High Efficiency Particulate Air), hệ thống cảm  (Papadopoulos, 2016). 
Những ưu điểm, hạn chế của giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt

5. Lưu ý trong quá trình sử dụng

  • Kiểm tra định kỳ: Đảm bảo kiểm tra và bảo trì hệ thống định kỳ để đảm bảo hiệu suất hoạt động. Bạn có thể tham khảo thông tin bảo trì trong hướng dẫn sử dụng đi kèm cùng sản phẩm, hoặc có thể liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.  
  • Thay thế bộ lọc: Thay thế các bộ lọc theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng không khí. Tuỳ thuộc vào từng loại bộ lọc sẽ có thời gian thay thế kèm theo, chẳng hạn như bộ lọc than hoạt tính có tuổi thọ cao nhất 2 năm, còn bộ lọc bụi PM2.5 được khuyến cáo từ 6 tháng đến hai năm là phải thay thế (Hưng, 2019). 
  • Giám sát hệ thống: Sử dụng các thiết bị giám sát để theo dõi hoạt động của hệ thống và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.
Lưu ý trong quá trình sử dụng

Là một công nghệ tiên tiến với mục đích nâng cao chất lượng không khí trong nhà, giải pháp cấp khí tươi hồi ẩm hồi nhiệt mang lại đồng thời mức tiêu thụ tài nguyên điện năng tối ưu và tạo điều kiện cho môi trường sống sạch khỏe, tươi mát. Mặc dù hạn chế trước mắt chính là chi phí ban đầu cao, ta không thể phủ nhận những lợi ích mà hệ thống này mang lại cho sức khỏe, đóng góp vào không gian sống bền vững. Với việc lắp đặt và sử dụng đúng cách, hệ thống này sẽ là một phần không thể thiếu trong các cơ sở hạ tầng tân tiến. 

Xem thêm: Nhà ở gia đình với hệ thống thông gió tiện nghi trung tâm từ Zehnder tại Thuỵ Sĩ

Nguồn tham khảo:

  1. Boyer, D. (2021) The difference between an HRV and an Erv, Ecohome. Available at: https://www.ecohome.net/guides/2276/choosing-between-an-hrv-and-an-erv/ (Accessed: 08 August 2024). 
  2. Eberhardt, D. (2023) What is an ERV air exchanger system? (energy recovery ventilation), Nature of Home. Available at: https://thenatureofhome.com/what-is-an-erv-energy-recovery-ventilation/ (Accessed: 08 August 2024). 
  3. Hưng, G. (2019) Bao Lâu Thì Nên Thay màng lọc Không Khí, vnexpress.net. Available at: https://vnexpress.net/bao-lau-thi-nen-thay-mang-loc-khong-khi-3991241.html#:~:text=B%E1%BB%99%20l%E1%BB%8Dc%20than%20ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh,l%E1%BB%8Dc%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%20t%E1%BB%91t%20h%C6%A1n. (Accessed: 08 August 2024). 
  4. Papadopoulos, S. (2016) Energy recovery ventilator erv pros and cons, Caf Papa. Available at: https://doctorpapadopoulos.com/in-depth-advantages-and-disadvantages-of-energy-recovery-ventilators-erv/ (Accessed: 08 August 2024). 
  5. Qualls, M. (2023) Do you need an energy recovery home ventilation system?, IAQ.Works. Available at: https://iaq.works/ventilation/do-you-need-an-energy-recovery-home-ventilation-system/ (Accessed: 08 August 2024).
  6. World Economic Forum (2022) Indoor Air Pollution: What causes it and how to tackle it, World Economic Forum. Available at: https://www.weforum.org/agenda/2022/07/what-causes-indoor-air-pollution-sources-how-to-reduce/#:~:text=What%20is%20indoor%20air%20pollution,indoors%20for%20cooking%20and%20heating. (Accessed: 08 August 2024).

Chia sẻ