Tổ chức Y tế Thế giới WHO đã xếp formaldehyde vào nhóm chất gây ung thư cấp độ cao (nhóm 1) dựa trên các bằng chứng về khả năng gây ung thư của đối với con người. Vậy mức độ cho phép của formaldehyde trong không khí là bao nhiêu?
1. Formaldehyde là gì?
Formaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức hóa học CH2O, dễ cháy ở nhiệt độ phòng. Hợp chất này là một aldehyde đơn giản nhất và là một trong những hợp chất hữu cơ quan trọng nhất. Formaldehyde tồn tại dưới dạng khí màu trắng hoặc trong dạng dung dịch có mùi rất đặc trưng và hăng mạnh.
Formaldehyde có khả năng phản ứng với các nhóm chất chứa hydrogen trong các phân tử khác để tạo thành liên kết hóa học, trở thành chất bảo quản và chất liên kết trong các sản phẩm công nghiệp. Formaldehyde cũng dễ dàng bị oxy hóa bởi oxy trong khí quyển để tạo ra acid formic. Đồng thời, chất khí này dễ dàng polymer hóa để tạo ra các polyme như phenol – formaldehyde và urea – formaldehyde, được sử dụng trong các vật liệu xây dựng và sản xuất sản phẩm nhựa.

Formaldehyde có nhiều ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực công nghiệp và tiêu dùng bao gồm:
- Chất bảo quản và khử trùng: Formaldehyde được sử dụng làm chất bảo quản trong các sản phẩm như mỹ phẩm, thuốc nhuộm, xà phòng, chất tẩy rửa, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các sản phẩm chứa chất hữu cơ khác để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
- Sản xuất nhựa: Formaldehyde là thành phần quan trọng trong việc sản xuất nhiều loại nhựa như nhựa urea – formaldehyde (Urea – formaldehyde resin), nhựa phenol – formaldehyde (Phenol – formaldehyde resin) và melamine – formaldehyde resin. Các loại nhựa này được sử dụng trong ngành gỗ, sản xuất đồ nội thất, đồ gia dụng và bề mặt cứng chịu nhiệt.
- Sản xuất liên kết gỗ: Formaldehyde được sử dụng làm chất chính để liên kết và bền vững các mảnh gỗ lại với nhau trong quá trình sản xuất đồ nội thất, tấm ván ép, tấm MDF (Medium Density Fiberboard) và tấm gỗ dán.
- Sản xuất hóa chất khác: Formaldehyde được sử dụng để sản xuất một số hợp chất hữu cơ khác như 2,4,5 – trichlorophenol, hexamine và paraformaldehyde.
- Hóa chất y tế và dược phẩm: Formaldehyde được sử dụng trong một số ứng dụng y tế như trong xử lý và bảo quản mẫu sinh học, trong các tiến trình sản xuất vaccine và như một chất khử trùng trong y học và phòng mổ.
- Sản phẩm gia đình: Formaldehyde cũng được sử dụng trong một số sản phẩm gia đình như sơn, chất phủ, giấy dán tường và các sản phẩm xử lý gỗ.

Tuy nhiên, sử dụng formaldehyde trong các vật liệu (gỗ dán, thảm và xốp cách điện) và trong quá trình đốt cháy (hút thuốc, sưởi ấm, nấu ăn, đốt nến hoặc hương) dẫn đến sự phát thải formaldehyde, trở thành một trong các chất gây ô nhiễm không khí trong nhà. Ở nồng độ trên 0 mg/kg không khí, việc hít thở phải formaldehyde có thể gây ra các kích thích mắt và màng nhầy, đau đầu, cảm giác nóng trong cổ họng và khó thở.
Đặc biệt, phơi nhiễm formaldehyde do uống phải các dung dịch chứa hóa chất này có thể dẫn đến nguy cơ tử vong. Bởi vì formaldehyde được chuyển hóa thành acid formic trong cơ thể, dẫn đến tăng hoạt động của tim, thở nhanh và nông, giảm thân nhiệt, hôn mê hoặc dẫn đến tử vong.
Dung dịch chứa formaldehyde nguy hiểm khi tiếp xúc
2. Nguyên nhân hình thành formaldehyde
Trong tự nhiên, formaldehyde có thể được tạo ra từ sự cháy không hoàn toàn của các vật liệu chứa carbon. Chất khí này còn có mặt trong khói của các đám cháy rừng, khí thải động cơ và khói thuốc lá. Đồng thời, formaldehyde cũng được tạo ra bởi phản ứng của ánh sáng mặt trời và oxy đối với metan và các hydrocacbon khác có trong khí quyển.
Trong ngành công nghiệp, formaldehyde được sản xuất nhờ quá trình oxi hóa của metanol (CH3OH), thông qua phản ứng trên một chất xúc tác như platina hoặc molybdenum. Formaldehyde cũng có thể được tạo ra trong nhà thông qua các hoạt động hàng ngày như đốt nấu ăn, đốt xăng dầu, hoạt động của máy móc và thiết bị điện tử. Hơn nữa, một lượng nhỏ formaldehyde được tạo ra như là sản phẩm phụ trong quá trình trao đổi chất của phần lớn các sinh vật, trong đó có con người.

3. Mức độ cho phép của formaldehyde trong không khí
Mức độ cho phép của formaldehyde trong không khí có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và tổ chức y tế. Tuy nhiên, nhiều tổ chức y tế và quản lý môi trường đã đề xuất các giới hạn an toàn để giảm nguy cơ tiếp xúc formaldehyde và bảo vệ sức khỏe con người.
Giới hạn an toàn về mức độ formaldehyde thường được đo bằng các đơn vị ppm (phần triệu) hoặc mg/m³ (miligam trên một mét khối). Dưới đây là một số hướng dẫn và giới hạn an toàn thông thường cho mức độ formaldehyde trong không khí:
- WHO (Tổ chức Y tế Thế giới): WHO đề xuất giới hạn an toàn nồng độ formaldehyde trong không khí là 0.1 ppm (phần triệu), tính trung bình trên 30 phút. Đây là mức giới hạn an toàn đối với không khí trong nhà và ngoài trời.
- EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ): EPA đã đề xuất giới hạn an toàn nồng độ formaldehyde trong không khí là 0.08 ppm (phần triệu), tính trung bình trong vòng 1 giờ. Áp dụng cho cả chất lượng không khí trong nhà và ngoài trời.
- OSHA (Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ): OSHA đã thiết lập giới hạn an toàn nồng độ formaldehyde trong không khí là 0.75 ppm (phần triệu), tính trung bình trên 8 giờ làm việc cho người lao động tiếp xúc với formaldehyde trong môi trường làm việc.
Kiểm soát mức độ formaldehyde
4. Formaldehyde và sức khỏe con người
Formaldehyde trong ô nhiễm không khí là nguyên nhân gây ra các vấn đề hô hấp và miễn dịch ở người. Viện Y tế Quốc gia (National Institutes of Health – NIH) cho biết lượng formaldehyde lưu lại ở mũi trong các lớp ẩm bao phủ niêm mạc mũi vượt quá 90 – 95%. Bởi vậy, formaldehyde khi tiếp xúc với màng nhầy ở mũi và họng có thể gây kích ứng bao gồm các triệu chứng như viêm mũi, hắt hơi, đau họng và ho.
Trong một nghiên cứu cắt ngang trên 186 công nhân làm ván ép, phơi nhiễm formaldehyde (trung bình 1.13 ppm) có liên quan đến việc gia tăng các triệu chứng ho, đờm, hen suyễn, viêm phế quản mãn tính và cảm lạnh ở người.
Ung thư vòm họng
Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society) chỉ ra ung thư vòm họng (Nasopharyngeal cancer) liên quan chặt chẽ nhất với phơi nhiễm formaldehyde ở người. Theo nghiên cứu của Hàn Quốc vào năm 2013, khoảng 18.000 nhân viên đã khám sức khỏe liên quan đến formaldehyde trong năm 2008, chiếm 2.07% tổng số lần khám sức khỏe cụ thể với mức phơi nhiễm trung bình cao nhất (2 – 5 ppm; 2.5 – 6.1 mg/m3) và phơi nhiễm ngắn hạn (≥3 ppm; ≥3.7 mg/m3).
Một nghiên cứu của Đan Mạch về các triệu chứng hô hấp giữa những người thợ làm tủ và thợ mộc cho thấy tỷ lệ ho, đờm và khó thở ở những người thợ sơn mài tăng lên so với những đối tượng khác khí tiếp xúc với formaldehyde. Bởi vậy, những rủi ro về bệnh tật do phơi nhiễm formaldehyde liên quan trực tiếp với phơi nhiễm nghề nghiệp.
Hơn nữa, tỷ lệ tử vong quá mức do bệnh bạch cầu nguy cơ gia tăng khi tiếp xúc với formaldehyde. Một phân tích tổng hợp về “Tiếp xúc với formaldehyde giữa các chuyên gia và nguy cơ mắc bệnh bạch cầu” đã báo cáo ước tính rủi ro gia tăng đối với những người ướp xác, các nhà nghiên cứu bệnh học và nhà giải phẫu học.

Ảnh hưởng của formaldehyde trong không khí trong nhà thường được cho là chỉ giới hạn ở những ảnh hưởng tại vị trí tiếp xúc, cụ thể là mắt, mũi và đường hô hấp trên. Các hiệu ứng là do phản ứng trực tiếp với chính formaldehyde và dường như không cần chuyển hóa.
Formaldehyde trở thành một trong những nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm không khí, đặc biệt là trong nhà. Phơi nhiễm formaldehyde ở nồng độ cao có thể tăng sự tổn thương đối với hệ thống hô hấp và miễn dịch đối với con người. Bởi vậy, việc sử dụng các sản phẩm và vật liệu xây dựng an toàn, đồng thời ngăn ngừa sự gia tăng của khói thuốc lá và các khí thải đốt cháy khác, sẽ giảm thiểu rủi ro liên quan đến phơi nhiễm formaldehyde trong không khí.
Tìm hiểu và cập nhật những thông tin mới nhất về không khí tại đây.
Xem thêm: Chất lượng không khí trong nhà: Làm thế nào để bảo vệ gia đình bạn?
THAM KHẢO
[1] Humans, IARC Working Group on the Evaluation of Carcinogenic Risks to. Summary of Data Reported and Evaluation. Www.ncbi.nlm.nih.gov, International Agency for Research on Cancer, 2006, www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK326456/.
[2] Zhang, Luoping, et al. “Formaldehyde and Leukemia: Epidemiology, Potential Mechanisms, and Implications for Risk Assessment.” Environmental and Molecular Mutagenesis, 2009, p. NA-NA, www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2839060/, https://doi.org/10.1002/em.20534. Accessed 5 Jan. 2020.


